nứt nẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vết nứt nhỏ, rạn ra thành nhiều đường, nhiều mảnh: Dùng để miêu tả bề mặt của vật gì đó (thường là cứng và khô) bị rạn nứt thành nhiều vết nhỏ, tạo thành các đường hoặc mảnh.
- Trạng thái khô cằn đến mức nứt ra: Thường dùng để miêu tả đất đai, da, hoặc bề mặt vật liệu khi bị mất nước hoặc co lại do nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùa khô kéo dài khiến mặt đất nứt nẻ. (Mặt đất xuất hiện nhiều vết nứt nhỏ do hạn hán.)
- Da tay của bà cụ khô và nứt nẻ vì làm việc vất vả. (Da tay bị khô và rạn thành nhiều vết nhỏ.)
- Bức tường vôi cũ kỹ đã nứt nẻ theo thời gian. (Bức tường xuất hiện nhiều vết nứt, rạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự khô cằn, héo úa:
- Cánh đồng nứt nẻ chờ cơn mưa. (Cánh đồng khô cạn, nứt ra nhiều vết, đang mong mưa tới.)
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự rạn nứt trong mối quan hệ (ít dùng hơn):
- Mối quan hệ giữa họ đã có những dấu hiệu nứt nẻ đầu tiên. (Mối quan hệ bắt đầu xuất hiện những mâu thuẫn, bất đồng nhỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Nứt (động từ): Chỉ hành động tạo ra vết rạn, vết vỡ trên bề mặt.
- Cốc thủy tinh bị nứt một đường.
- Rạn nứt (tính từ/động từ): Từ gần nghĩa, chỉ tình trạng có nhiều vết nứt nhỏ.
- Bê tông bị rạn nứt.
- Nẻ (động từ): Tách ra thành khe hở nhỏ, thường dùng cho đất, môi.
- Môi nẻ vì trời lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Rạn: Có vết nứt nhỏ, nông trên bề mặt.
- Nẻ chân chim: Cụm từ thường dùng để miêu tả các vết nứt nhỏ, tỏa ra như hình chân chim (thường trên da hoặc đồ gốm).
Từ trái nghĩa
- Nhẵn bóng: Bề mặt trơn tru, phẳng lì, không có vết nứt.
- Ẩm ướt: Có độ ẩm, không ở trạng thái khô dẫn đến nứt nẻ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nứt nẻ" thường được dùng để miêu tả hiện trạng, là một tính từ. Khi muốn diễn đạt hành động, người ta thường dùng động từ "nứt ra" hoặc "bị nứt nẻ".
- Từ này phù hợp với văn phong miêu tả trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi miêu tả cảnh vật, hiện tượng thiên nhiên hoặc tình trạng vật thể.
- Nứt nhiều vết: Đất khô vì hạn hán, nứt nẻ cả.